Bản dịch của từ 草料场 trong tiếng Việt
草料场
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎo | ㄘㄠˇ | c | ao | thanh hỏi |
草料场 (Danh từ)
【cǎo liào chǎng】
01
Nơi tập kết, chứa đựng thức ăn cho ngựa và các loại gia súc khác, giống như kho cỏ khô (liên quan đến 'cỏ' và 'liệu') để dễ nhớ.
堆藏军马和其他牲口饲料的地方。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草料场
cǎo
草
liào
料
chǎng
场
Các từ liên quan
草上霜
草上飞
草丛
草人
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
场人
场化
- Bính âm:
- 【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,早
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騲
屮
艸
愺
䒑
懆
慅
蒔
莀
葌
艻
蕂
葯
䔮
荊
蕸
蘏
荑
芴
昡
俜
饼
玻
峔
変
饶
珉
胖
敁
𠗈
䒻
草莓
草率
草地
草原
起草
草稿
潦草
香草
草案
稻草
