Bản dịch của từ 草木同腐 trong tiếng Việt
草木同腐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎo | ㄘㄠˇ | c | ao | thanh hỏi |
草木同腐 (Tính từ)
【cǎo mù tóng fǔ】
01
Giống như cỏ cây mục nát, chỉ người cả đời không có thành tựu gì, vô tích sự.
象草木一样腐烂。比喻人一生毫无建树。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草木同腐
cǎo
草
mù
木
tóng
同
fǔ
腐
Các từ liên quan
草上霜
草上飞
草丛
草人
木三对
木上座
木下三郎
木丸
同一
同一律
同一性
同三品
同上
腐乳
腐俗
腐儒
- Bính âm:
- 【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,早
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騲
屮
艸
愺
䒑
懆
慅
蒔
莀
葌
艻
蕂
葯
䔮
荊
蕸
蘏
荑
芴
昡
俜
饼
玻
峔
変
饶
珉
胖
敁
𠗈
䒻
草莓
草率
草地
草原
起草
草稿
潦草
香草
草案
稻草
