Bản dịch của từ 草木樨 trong tiếng Việt
草木樨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎo | ㄘㄠˇ | c | ao | thanh hỏi |
草木樨 (Danh từ)
【cǎo mù xī】
01
Tên một loài cây/thảo mộc thuộc họ Đậu; cây hai năm, thân cao ~1 m, lá chét ba (tam xuất), hoa vàng mùa hè, thường làm thức ăn cho gia súc.
植物名。豆科草木樨属,二年生草本。茎高一公尺,叶为三出复叶,小叶长椭圆形。夏日开花,呈黄色,成总状花序排列。可供作家畜饲料。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草木樨
cǎo
草
mù
木
xī
樨
- Bính âm:
- 【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,早
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騲
屮
艸
愺
䒑
懆
慅
蒔
莀
葌
艻
蕂
葯
䔮
荊
蕸
蘏
荑
芴
昡
俜
饼
玻
峔
変
饶
珉
胖
敁
𠗈
䒻
草莓
草率
草地
草原
起草
草稿
潦草
香草
草案
稻草
