Bản dịch của từ 草木知威 trong tiếng Việt
草木知威
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎo | ㄘㄠˇ | c | ao | thanh hỏi |
草木知威 (Cụm từ)
【cǎo mù zhī wēi】
01
Thể hiện sự uy nghi mạnh mẽ đến mức连草木都 biết đến, chỉ người có thế lực oai phong lẫm liệt.
连草木都知道他的威名。形容威势极大。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草木知威
cǎo
草
mù
木
zhī
知
wēi
威
Các từ liên quan
草上霜
草上飞
草丛
草人
木三对
木上座
木下三郎
木丸
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
- Bính âm:
- 【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,早
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騲
屮
艸
愺
䒑
懆
慅
蒔
莀
葌
艻
蕂
葯
䔮
荊
蕸
蘏
荑
芴
昡
俜
饼
玻
峔
変
饶
珉
胖
敁
𠗈
䒻
草莓
草率
草地
草原
起草
草稿
潦草
香草
草案
稻草
