Bản dịch của từ 草本植物 trong tiếng Việt

草本植物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草本植物 (Danh từ)

cǎo běn zhí wù
01

Thực vật thân thảo

有草质茎的植物。茎的地上部分在生长期终了时多枯死,如玉米、小麦、萝卜、薄荷、姜等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草本植物

cǎo

běn

zhí

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
植业
植义
植保
植党
植党自私
物业
物主
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép