Bản dịch của từ 草榻 trong tiếng Việt

草榻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草榻 (Danh từ)

cǎo tà
01

Giường đơn giản, tạm bợ thường làm bằng cỏ hoặc vật liệu thô sơ

1.简易的床铺。

Ví dụ
02

Lời khách sáo mời người khác ở lại nghỉ ngơi, để lại chỗ ngủ tạm thời

2.留人住宿的客套话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草榻

cǎo

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
榻位
榻凳
榻子
榻布
榻床
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép