Bản dịch của từ 草泽英雄 trong tiếng Việt

草泽英雄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草泽英雄 (Tính từ)

cǎo zé yīng xióng
01

Anh hùng thảo dã, chỉ thủ lĩnh khởi nghĩa nông dân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草泽英雄

cǎo

yīng

xióng

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
英世
英业
英两
英主
英丽
雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép