Bản dịch của từ 草满囹圄 trong tiếng Việt

草满囹圄

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草满囹圄 (Thành ngữ)

cǎo mǎn líng yǔ
01

Cỏ mọc đầy nhà tù (nơi bỏ hoang)

形容被囚禁的环境非常恶劣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草满囹圄

cǎo

mǎn

líng

草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép