Bản dịch của từ 草率将事 trong tiếng Việt

草率将事

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草率将事 (Tính từ)

cǎo lǜ jiāng shì
01

Hời hợt, không nghiêm túc trong công việc

指办事马虎不认真。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草率将事

cǎo

jiāng

shì

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
率下
率举
率义
率事
率亮
将丧
将久
将事
将于
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép