Bản dịch của từ 草甸土 trong tiếng Việt
草甸土
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎo | ㄘㄠˇ | c | ao | thanh hỏi |
草甸土 (Danh từ)
【cǎo diàn tǔ】
01
Loại đất hình thành dưới tác động thấm nước của tầng thực vật cỏ, có lớp mùn màu xám dày, lớp đất giữa có vệt màu gỉ sắt; đất phù hợp cho canh tác với độ ẩm và dinh dưỡng tốt, thường phân bố ở đồng bằng Đông Bắc và Hoàng Hoài Hải của Trung Quốc.
草甸植被和地下水浸润作用下形成的土壤。有较厚的灰色腐殖质层,心土有锈色斑纹层。质地适中,水分状况良好,肥力较高,是优良的宜耕地。在中国主要分布于东北平原、黄淮海平原。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草甸土
cǎo
草
diān
甸
tǔ
土
Các từ liên quan
草上霜
草上飞
草丛
草人
甸人
甸侯
甸儿
甸农
甸地
土专家
土丘
土业
土中
土中人
- Bính âm:
- 【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,早
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騲
屮
艸
愺
䒑
懆
慅
蒔
莀
葌
艻
蕂
葯
䔮
荊
蕸
蘏
荑
芴
昡
俜
饼
玻
峔
変
饶
珉
胖
敁
𠗈
䒻
草莓
草率
草地
草原
起草
草稿
潦草
香草
草案
稻草
