Bản dịch của từ 草緑 trong tiếng Việt

草緑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草緑 (Tính từ)

cǎo lǜ
01

Màu xanh lá nhạt pha vàng, giống màu cỏ non.

像青草一样绿而略黄的颜色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草緑

cǎo

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép