Bản dịch của từ 草约 trong tiếng Việt
草约
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎo | ㄘㄠˇ | c | ao | thanh hỏi |
草约 (Danh từ)
【cǎo yuē】
01
Chữ viết tắt hoặc dạng khác của chữ 草约, thường dùng trong văn tự cổ hoặc phiên bản chữ viết khác.
1.亦作“艹约”。
Ví dụ
02
Hợp đồng hoặc hiệp ước chưa ký chính thức, còn ở dạng dự thảo.
2.未正式签字的契约或条约。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dây thừng làm từ cỏ, dùng để buộc hoặc cột đồ vật, thường dùng trong vùng miền (phương ngữ).
3.方言。以草绳子捆扎东西。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草约
cǎo
草
yuē
约
Các từ liên quan
草上霜
草上飞
草丛
草人
约交
约从
约会
约信
约俭
- Bính âm:
- 【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,早
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騲
屮
艸
愺
䒑
懆
慅
蒔
莀
葌
艻
蕂
葯
䔮
荊
蕸
蘏
荑
芴
昡
俜
饼
玻
峔
変
饶
珉
胖
敁
𠗈
䒻
草莓
草率
草地
草原
起草
草稿
潦草
香草
草案
稻草
