Bản dịch của từ 草缏 trong tiếng Việt
草缏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎo | ㄘㄠˇ | c | ao | thanh hỏi |
草缏 (Danh từ)
【cǎo biàn】
01
Dây dẹt làm từ rơm hoặc cây lúa, dùng để đan nón lá, giỏ, quạt và các đồ thủ công bằng cỏ.
2.用麦秆之类编成的扁平的带子,为制草帽﹑提篮﹑扇子等草制品的材料。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bím tóc làm bằng cỏ hoặc sợi cỏ xoắn lại, còn gọi là “cỏ tết”.
1.亦称“草辫”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草缏
cǎo
草
biàn
缏
Các từ liên quan
草上霜
草上飞
草丛
草人
缏子
- Bính âm:
- 【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,早
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騲
屮
艸
愺
䒑
懆
慅
蒔
莀
葌
艻
蕂
葯
䔮
荊
蕸
蘏
荑
芴
昡
俜
饼
玻
峔
変
饶
珉
胖
敁
𠗈
䒻
草莓
草率
草地
草原
起草
草稿
潦草
香草
草案
稻草
