Bản dịch của từ 草缨 trong tiếng Việt

草缨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草缨 (Danh từ)

cǎo yīng
01

Dây cỏ buộc lên đầu tội nhân thời xưa để xấu hổ, tượng trưng cho hình phạt thay thế cắt mũi

古代罪犯冠上加草带,以示羞辱。相传是虞舜时的一种象征性刑罚,用以代替割鼻的酷刑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草缨

cǎo

yīng

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép