Bản dịch của từ 草船 trong tiếng Việt

草船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草船 (Danh từ)

cǎo chuán
01

Chiếc thuyền làm bằng cỏ rơm, thường dùng trong tục lệ cúng tế, gửi tiễn thần linh hoặc người đã khuất.

草扎的船。旧俗送鬼神时用之。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草船

cǎo

chuán

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
船东
船人
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép