Bản dịch của từ 草芙蓉 trong tiếng Việt

草芙蓉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草芙蓉 (Danh từ)

cǎo fú róng
01

Cái tên gọi khác của hoa sen (荷花), một loài hoa nổi tiếng trong văn hóa Á Đông, biểu tượng của sự thanh khiết.

荷花的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草芙蓉

cǎo

róng

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
芙渠
芙蓉
芙蓉出水
蓉城
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép