Bản dịch của từ 草茅之产 trong tiếng Việt
草茅之产
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎo | ㄘㄠˇ | c | ao | thanh hỏi |
草茅之产 (Danh từ)
【cǎo máo zhī chǎn】
01
Chỉ những người phụ nữ quê mùa, bình thường, thường dùng khi khiêm nhường tự xưng
指乡下平凡的女子。多用于谦称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草茅之产
cǎo
草
máo
茅
zhī
之
chǎn
产
Các từ liên quan
草上霜
草上飞
草丛
草人
茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
之个
之乎者也
之任
之前
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
- Bính âm:
- 【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,早
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騲
屮
艸
愺
䒑
懆
慅
蒔
莀
葌
艻
蕂
葯
䔮
荊
蕸
蘏
荑
芴
昡
俜
饼
玻
峔
変
饶
珉
胖
敁
𠗈
䒻
草莓
草率
草地
草原
起草
草稿
潦草
香草
草案
稻草
