Bản dịch của từ 草茅之臣 trong tiếng Việt

草茅之臣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草茅之臣 (Tính từ)

cǎo máo zhī chén
01

Người dân bình thường không quyền lực

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草茅之臣

cǎo

máo

zhī

chén

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
之个
之乎者也
之任
之前
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép