Bản dịch của từ 草草收兵 trong tiếng Việt

草草收兵

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草草收兵 (Thành ngữ)

cǎo cǎo shōu bīng
01

Nửa nướng

半生不熟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Làm việc nửa vời rồi bỏ cuộc; cẩu thả và hời hợt

隐作而退(成语);草率和三心二意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草草收兵

cǎo

cǎo

shōu

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
收业
收举
收之桑榆
收买
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép