Bản dịch của từ 草蓐 trong tiếng Việt

草蓐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草蓐 (Danh từ)

cǎo rù
01

Chiếu hoặc đệm bằng rơm, cỏ khô, thường dùng để nằm hoặc ngồi.

1.草席;草垫子。

Ví dụ
02

Hậu sản, thời gian phụ nữ ở cữ sau khi sinh con để phục hồi sức khỏe (còn gọi là 'ở cữ', 'tháng đẻ')

2.指产褥。(坐)月子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草蓐

cǎo

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
蓐劳
蓐妇
蓐恼
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép