Bản dịch của từ 草藳 trong tiếng Việt
草藳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎo | ㄘㄠˇ | c | ao | thanh hỏi |
草藳 (Danh từ)
【cáo gǎo】
01
Bản thảo phác thảo ban đầu của văn bản hoặc tranh vẽ, chưa hoàn chỉnh, giống như bản nháp đầu tiên.
初拟的文稿或画稿等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草藳
cǎo
草
gǎo
藳
Các từ liên quan
草上霜
草上飞
草丛
草人
- Bính âm:
- 【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,早
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騲
屮
艸
愺
䒑
懆
慅
蒔
莀
葌
艻
蕂
葯
䔮
荊
蕸
蘏
荑
芴
昡
俜
饼
玻
峔
変
饶
珉
胖
敁
𠗈
䒻
草莓
草率
草地
草原
起草
草稿
潦草
香草
草案
稻草
