Bản dịch của từ 草蘑 trong tiếng Việt

草蘑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草蘑 (Danh từ)

cǎo mó
01

Nấm rạ; Nấm cỏ; Nấm dại

草蘑是指生长在草地或野外的蘑菇,通常是指一些可食用或不可食用的野生蘑菇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草蘑

cǎo

草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép