Bản dịch của từ 草虫 trong tiếng Việt
草虫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎo | ㄘㄠˇ | c | ao | thanh hỏi |
草虫 (Danh từ)
【cǎo chóng】
01
Thảo trùng (loại côn trùng sống núp trong bụi cỏ, như dế,...)
栖息在草丛中的虫子,如蟋蟀等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Tranh vẽ) thảo trùng (loại tranh Trung Quốc chuyên vẽ hoa cỏ và sâu bọ)
以花草、昆虫为题材的中国画
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草虫
cǎo
草
chóng
虫
Các từ liên quan
草上霜
草上飞
草丛
草人
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
- Bính âm:
- 【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,早
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騲
屮
艸
愺
䒑
懆
慅
蒔
莀
葌
艻
蕂
葯
䔮
荊
蕸
蘏
荑
芴
昡
俜
饼
玻
峔
変
饶
珉
胖
敁
𠗈
䒻
草莓
草率
草地
草原
起草
草稿
潦草
香草
草案
稻草
