Bản dịch của từ 草蛇灰线 trong tiếng Việt
草蛇灰线
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎo | ㄘㄠˇ | c | ao | thanh hỏi |
草蛇灰线 (Thành ngữ)
【cǎo shé huī xiàn】
01
Ẩn chứa dấu vết, manh mối mờ nhạt có thể lần theo được.
比喻事物留下隐约可寻的线索和迹象。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草蛇灰线
cǎo
草
shé
蛇
huī
灰
xiàn
线
Các từ liên quan
草上霜
草上飞
草丛
草人
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
线儿
线呢
线团
线圈
- Bính âm:
- 【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,早
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騲
屮
艸
愺
䒑
懆
慅
蒔
莀
葌
艻
蕂
葯
䔮
荊
蕸
蘏
荑
芴
昡
俜
饼
玻
峔
変
饶
珉
胖
敁
𠗈
䒻
草莓
草率
草地
草原
起草
草稿
潦草
香草
草案
稻草
