Bản dịch của từ 草衣 trong tiếng Việt
草衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎo | ㄘㄠˇ | c | ao | thanh hỏi |
草衣 (Danh từ)
【cǎo yī】
01
Áo làm bằng cỏ hoặc cói, thường đơn sơ, mộc mạc.
1.编草为衣。
Ví dụ
02
Áo quần thô sơ, cũ kỹ, thường làm từ rơm hoặc vật liệu thô, tượng trưng cho trang phục nghèo khổ hoặc không đẹp.
2.引申为粗劣的衣服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Áo quần thô sơ bằng cỏ hoặc rơm, thường do ẩn sĩ mặc để thể hiện cuộc sống giản dị, tránh xa thế tục.
3.隐者的衣着。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Loại tảo sống ở nơi ẩm ướt, thường có lớp đất mỏng bám ngoài, dùng làm phân bón.
4.指一种藻类植物。生长在阴湿的地方,连带一层薄土铲下来可作肥料。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草衣
cǎo
草
yī
衣
Các từ liên quan
草上霜
草上飞
草丛
草人
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,早
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騲
屮
艸
愺
䒑
懆
慅
蒔
莀
葌
艻
蕂
葯
䔮
荊
蕸
蘏
荑
芴
昡
俜
饼
玻
峔
変
饶
珉
胖
敁
𠗈
䒻
草莓
草率
草地
草原
起草
草稿
潦草
香草
草案
稻草
