Bản dịch của từ 草褥 trong tiếng Việt

草褥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草褥 (Danh từ)

cǎo rù
01

Chiếu hoặc đệm làm bằng cỏ khô, dùng để nằm hoặc ngồi

草垫子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草褥

cǎo

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
褥位
褥单
褥套
褥子
褥特鼠
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép