Bản dịch của từ 草豆蔻 trong tiếng Việt

草豆蔻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草豆蔻 (Danh từ)

cǎo dòu kòu
01

Thảo đậu khấu (vị thuốc đông y)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cây thảo quả

多年生草本植物, 外形似芭蕉, 花淡黄色, 果实扁球形, 种子像石榴子, 有香味果实和种子可入药

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草豆蔻

cǎo

dòu

kòu

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
豆乳
蔻丹
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép