Bản dịch của từ 草赋 trong tiếng Việt

草赋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草赋 (Danh từ)

cǎo fù
01

Việc sáng tác thơ phú, bài thơ văn nghệ thuật.

创作诗赋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草赋

cǎo

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
赋丈
赋予
赋事
赋值语句
赋分
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép