Bản dịch của từ 草迷 trong tiếng Việt

草迷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草迷 (Danh từ)

cǎo mí
01

Trạng thái trẻ sơ sinh không khóc khi vừa chào đời.

指婴儿出生时无啼哭声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草迷

cǎo

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép