Bản dịch của từ 草里金 trong tiếng Việt

草里金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草里金 (Danh từ)

cǎo lǐ jīn
01

Một loại phụ kiện cài tóc mùa xuân của cung nữ thời Minh, còn gọi là '闹蛾', thường làm từ cỏ hoặc hoa nhỏ để trang trí đầu.

明代宫人春日插在头上的饰物。又名闹蛾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草里金

cǎo

jīn

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép