Bản dịch của từ 草间求活 trong tiếng Việt
草间求活
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎo | ㄘㄠˇ | c | ao | thanh hỏi |
草间求活 (Thành ngữ)
【cǎo jiān qiú huó】
01
Chỉ sống tạm bợ, qua ngày đoạn tháng trong cảnh khó khăn, không có kế hoạch hay mục tiêu rõ ràng, chỉ mong sống đủ qua ngày.
草间:草野之中。形容只求眼前能马马虎虎活下去。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草间求活
cǎo
草
jiān
间
qiú
求
huó
活
Các từ liên quan
草上霜
草上飞
草丛
草人
间不容发
间不容瞬
间不容砺
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
活业
活东
活产
活人
- Bính âm:
- 【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,早
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騲
屮
艸
愺
䒑
懆
慅
蒔
莀
葌
艻
蕂
葯
䔮
荊
蕸
蘏
荑
芴
昡
俜
饼
玻
峔
変
饶
珉
胖
敁
𠗈
䒻
草莓
草率
草地
草原
起草
草稿
潦草
香草
草案
稻草
