Bản dịch của từ 草露 trong tiếng Việt

草露

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草露 (Danh từ)

cǎo lù
01

Ẩn dụ chỉ ân huệ, sự ban phát như sương mát trên cỏ.

2.比喻恩泽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giọt sương đọng trên lá cỏ vào sáng sớm, như những hạt nước nhỏ li ti lấp lánh.

1.草上的露水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草露

cǎo

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép