Bản dịch của từ 草鞋亲 trong tiếng Việt

草鞋亲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草鞋亲 (Danh từ)

cǎo xié qīn
01

Chỉ những người thân nghèo khó, họ hàng nghèo túng.

指穷亲戚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草鞋亲

cǎo

xié

qīn

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
鞋丬
鞋刷
鞋匠
鞋口
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép