Bản dịch của từ 草鞋费 trong tiếng Việt

草鞋费

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草鞋费 (Danh từ)

cǎo xié fèi
01

Tiền lặt vặt, khoản tiền nhỏ dùng để chi tiêu hàng ngày như mua dép rơm (cỏ) – thường gọi là “tiền dép rơm”.

见“草鞋钱”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草鞋费

cǎo

xié

fèi

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
鞋丬
鞋刷
鞋匠
鞋口
费事
费力
费力不讨好
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép