Bản dịch của từ 草食动物 trong tiếng Việt

草食动物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草食动物 (Danh từ)

cǎo shí dòng wù
01

Chỉ những loài động vật ăn thực vật như bò, dê, ngựa, ăn cỏ làm thức ăn chính.

指牛﹑羊﹑马等以植物为食料的动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草食动物

cǎo

shí

dòng

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
动不动
动举
物业
物主
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép