Bản dịch của từ 草驴 trong tiếng Việt

草驴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草驴 (Danh từ)

cǎo lǘ
01

Lừa cái

牝驴

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草驴

cǎo

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
驴券
驴前马后
驴唇不对马口
驴唇不对马嘴
驴唇马嘴
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép