Bản dịch của từ 荏苒代谢 trong tiếng Việt
荏苒代谢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rěn | ㄖㄣˇ | r | en | thanh hỏi |
荏苒代谢 (Tính từ)
【rén rǎn dài xiè】
01
Thời gian trôi qua, thay đổi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荏苒代谢
rěn
荏
rǎn
苒
dài
代
xiè
谢
- Bính âm:
- 【rěn】【ㄖㄣˇ】【NHẪM】
- Các biến thể:
- 茬, 栠, 𦷺
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,任
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨ノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忍
菍
躵
䭃
栠
栣
荵
稔
䄒
秹
銋
㣼
蒋
藓
薇
芕
蘀
葜
菿
蘉
莾
蔗
䕑
葃
舢
祜
姴
诶
紅
陘
茷
㾅
屋
䢗
耑
耉
荏苒
荏弱
色厉内荏
光阴荏苒
