Bản dịch của từ 荑手 trong tiếng Việt
荑手
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Tí | ㄊㄧˊ | t | i | thanh sắc |
荑手 (Danh từ)
【yí shǒu】
01
Tay (bàn tay) của phụ nữ trắng nõn, mềm mại, mịn như bơ — chỉ bàn tay thanh tú, nõn nà (Hán-Việt: '荑' gợi hình mầm non mềm).
《诗.卫风.硕人》:“手如柔荑,肤如凝脂。”后因以“荑手”指女子白嫩柔润的手。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荑手
tí
荑
shǒu
手
Các từ liên quan
荑枯
荑稗
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 苐, 𦯔
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,夷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一フ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萓
䞅
夷
椬
觺
胰
謻
㹫
飴
鏔
迻
儀
苐
䝰
㖷
瑅
禵
鵜
綈
㡗
禔
䣡
䱱
䔶
䒼
荥
藔
茬
蕵
芍
莞
虅
䒤
䕇
菉
䕚
柍
俠
徔
浍
昸
籹
便
柖
㚅
按
贴
茩
香荑
柔荑花序
