Bản dịch của từ 荑稗 trong tiếng Việt
荑稗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Tí | ㄊㄧˊ | t | i | thanh sắc |
荑稗 (Danh từ)
【yí bài】
01
Tên hai loài cỏ hoang (荑、稗), giống cây lúa nhưng hạt nhỏ hơn, cũng có thể ăn được; thường gọi chung là cỏ dại giống lúa.
荑﹑稗为二草名,似禾,实比谷小,亦可食。荑,通“稊”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荑稗
tí
荑
bài
稗
Các từ liên quan
荑手
荑枯
稗史
稗子
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 苐, 𦯔
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,夷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一フ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萓
䞅
夷
椬
觺
胰
謻
㹫
飴
鏔
迻
儀
苐
䝰
㖷
瑅
禵
鵜
綈
㡗
禔
䣡
䱱
䔶
䒼
荥
藔
茬
蕵
芍
莞
虅
䒤
䕇
菉
䕚
柍
俠
徔
浍
昸
籹
便
柖
㚅
按
贴
茩
香荑
柔荑花序
