Bản dịch của từ 荒 trong tiếng Việt
荒

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huāng | ㄏㄨㄤ | h | uang | thanh ngang |
荒 (Tính từ)
Hoang; bị bỏ hoang
形容田地长满草
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vắng; hoang; hoang vắng; hoang vu
人烟稀少;荒凉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mất mùa; đói kém; thất thu
歉收;年成不好
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hão; không thật; hoang đường; không hợp tình lý
极不合情理的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phóng đãng; phóng túng; bừa bãi
没有节制的;极为放纵的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
荒 (Danh từ)
Tình cảnh thiếu thốn; khan hiếm trầm trọng
严重匮乏的情况
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hoang; đất hoang; bỏ hoang
荒地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nạn mất mùa; năm mất mùa; năm thu hoạch kém
灾荒
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
荒 (Động từ)
Bỡ ngỡ; mê đắm; chìm đắm; xao nhãng (bài vở)
荒疏
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOANG】
- Các biến thể:
- 慌, 𦱐, 𦮋, 𥡍, 𥠸, 𥞙, 𠯚, 𠃤, 巟, 㠩, 𥡃, 荒
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,巟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一フノ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
