Bản dịch của từ 荒唐之言 trong tiếng Việt

荒唐之言

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤhuangthanh ngang

荒唐之言 (Tính từ)

huāng táng zhī yán
01

Lời nói hoang đường

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荒唐之言

huāng

táng

zhī

yán

Các từ liên quan

荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
唐三彩
唐三藏
唐丧
唐中
唐临晋帖
之个
之乎者也
之任
之前
言三语四
言下
言不二价
言不及义
荒
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOANG】
Các biến thể:
慌, 𦱐, 𦮋, 𥡍, 𥠸, 𥞙, 𠯚, 𠃤, 巟, 㠩, 𥡃, 荒
Hình thái radical:
⿱,艹,巟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フノ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép