Bản dịch của từ 荒唐谬悠 trong tiếng Việt

荒唐谬悠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤhuangthanh ngang

荒唐谬悠 (Tính từ)

huāng táng miù yōu
01

Vô lý, không hợp lý, không có căn cứ

谬悠:荒唐无稽。指说话没有根据或行为不合常理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荒唐谬悠

huāng

táng

miù

yōu

Các từ liên quan

荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
唐三彩
唐三藏
唐丧
唐中
唐临晋帖
谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬会
悠久
悠优
悠修
悠停
悠哉游哉
荒
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOANG】
Các biến thể:
慌, 𦱐, 𦮋, 𥡍, 𥠸, 𥞙, 𠯚, 𠃤, 巟, 㠩, 𥡃, 荒
Hình thái radical:
⿱,艹,巟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フノ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép