Bản dịch của từ 荒天 trong tiếng Việt

荒天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤhuangthanh ngang

荒天 (Danh từ)

huāng tiān
01

Tai họa thiên nhiên; thiên tai (hạn hán, lụt lội, bão…)

1.天灾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vùng xa xôi, nơi hẻo lánh (chỉ chốn biên viễn, hoang vắng)

2.指边远的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荒天

huāng

tiān

Các từ liên quan

荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
天一
天一阁
天丁
天上人间
荒
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOANG】
Các biến thể:
慌, 𦱐, 𦮋, 𥡍, 𥠸, 𥞙, 𠯚, 𠃤, 巟, 㠩, 𥡃, 荒
Hình thái radical:
⿱,艹,巟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フノ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép