Bản dịch của từ 荒居 trong tiếng Việt

荒居

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤhuangthanh ngang

荒居 (Danh từ)

huāng jū
01

Chỗ ở hoang vắng, nơi cư trú cô lập (nhà cửa/túp lều nằm nơi hẻo lánh)

1.荒僻的住处。

Ví dụ
02

Nhà ở tạm, nơi cư trú khiêm nhường (thường là cách tự gọi chỗ ở của mình — “ngôi nhà bé của tôi”)

2.常用作对自己住处的谦称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荒居

huāng

Các từ liên quan

荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
居下讪上
居不重茵
居业
荒
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOANG】
Các biến thể:
慌, 𦱐, 𦮋, 𥡍, 𥠸, 𥞙, 𠯚, 𠃤, 巟, 㠩, 𥡃, 荒
Hình thái radical:
⿱,艹,巟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フノ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép