Bản dịch của từ 荒浪 trong tiếng Việt
荒浪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huāng | ㄏㄨㄤ | h | uang | thanh ngang |
荒浪 (Tính từ)
【huāng làng】
01
Sa đọa, phóng túng, lơ là (đạo đức hoặc hành vi trác táng)
荒怠放荡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荒浪
huāng
荒
làng
浪
Các từ liên quan
荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
- Bính âm:
- 【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOANG】
- Các biến thể:
- 慌, 𦱐, 𦮋, 𥡍, 𥠸, 𥞙, 𠯚, 𠃤, 巟, 㠩, 𥡃, 荒
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,巟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一フノ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塃
㡆
肓
慌
朚
衁
𠃤
䀮
巟
宺
㠵
㡃
蘳
蒯
薆
萱
苬
䓨
葝
芽
藴
莲
萈
蕋
挻
𠉀
恞
迸
贺
挔
俘
怹
䏢
南
𠓬
荄
荒谬
荒唐
荒凉
荒废
荒诞
荒野
荒芜
荒漠
灾荒
荒原
