Bản dịch của từ 荒淫无耻 trong tiếng Việt

荒淫无耻

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤhuangthanh ngang

荒淫无耻 (Thành ngữ)

huāng yín wú chǐ
01

Hoang dâm vô đạo, không biết xấu hổ.

放荡淫乱,不知羞耻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荒淫无耻

huāng

yín

chǐ

Các từ liên quan

荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
无一不备
无一不知
无一可
无一时
耻与哙伍
耻居人下
耻居王后
耻心
荒
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOANG】
Các biến thể:
慌, 𦱐, 𦮋, 𥡍, 𥠸, 𥞙, 𠯚, 𠃤, 巟, 㠩, 𥡃, 荒
Hình thái radical:
⿱,艹,巟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フノ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép