Bản dịch của từ 荒烟蔓草 trong tiếng Việt

荒烟蔓草

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤhuangthanh ngang

荒烟蔓草 (Thành ngữ)

huāng yān màn cǎo
01

Hoang vắng

荒凉(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(văn học) bị bỏ hoang, bị cỏ dại phủ kín

点燃。被男人遗弃,被杂草窒息

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荒烟蔓草

huāng

yān

màn

cǎo

Các từ liên quan

荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
蔓延
蔓引
蔓引株求
蔓引株连
蔓生
草上霜
草上飞
草丛
草人
荒
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOANG】
Các biến thể:
慌, 𦱐, 𦮋, 𥡍, 𥠸, 𥞙, 𠯚, 𠃤, 巟, 㠩, 𥡃, 荒
Hình thái radical:
⿱,艹,巟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フノ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép