Bản dịch của từ 荒燕 trong tiếng Việt

荒燕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤhuangthanh ngang

荒燕 (Danh từ)

huāng yàn
01

Từ archaic chỉ “荒宴” — bữa tiệc hoang dã, cuộc vui ẩu, ăn chơi phóng túng (ít dùng); có thể hiểu là buổi yến tiệc lộn xộn, vô trật tự

见“荒宴”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荒燕

huāng

yàn

Các từ liên quan

荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
荒
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOANG】
Các biến thể:
慌, 𦱐, 𦮋, 𥡍, 𥠸, 𥞙, 𠯚, 𠃤, 巟, 㠩, 𥡃, 荒
Hình thái radical:
⿱,艹,巟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フノ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép