Bản dịch của từ 荒白米 trong tiếng Việt
荒白米
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huāng | ㄏㄨㄤ | h | uang | thanh ngang |
荒白米 (Danh từ)
【huāng bái mǐ】
01
Thuế/phần đóng góp trên đất đã bị hoang hóa nhưng vẫn phải theo sổ hộ khẩu phân chia để cưỡng chế thu nộp
指土地已荒圮,但还须按户籍摊派折实征敛的赋税。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荒白米
huāng
荒
bái
白
mǐ
米
Các từ liên quan
荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
- Bính âm:
- 【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOANG】
- Các biến thể:
- 慌, 𦱐, 𦮋, 𥡍, 𥠸, 𥞙, 𠯚, 𠃤, 巟, 㠩, 𥡃, 荒
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,巟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一フノ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塃
㡆
肓
慌
朚
衁
𠃤
䀮
巟
宺
㠵
㡃
蘳
蒯
薆
萱
苬
䓨
葝
芽
藴
莲
萈
蕋
挻
𠉀
恞
迸
贺
挔
俘
怹
䏢
南
𠓬
荄
荒谬
荒唐
荒凉
荒废
荒诞
荒野
荒芜
荒漠
灾荒
荒原
