Bản dịch của từ 荒耄 trong tiếng Việt

荒耄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤhuangthanh ngang

荒耄 (Tính từ)

huāng mào
01

Hoa mắt, đầu óc rối loạn, lẫn (mất tỉnh táo) — thường mô tả trạng thái tinh thần bối rối, lú lẫn (Hán-Việt: hoang mậu)

昏乱;昏愦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荒耄

huāng

mào

Các từ liên quan

荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
耄乱
耄倦
耄倪
耄儒
耄勤
荒
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOANG】
Các biến thể:
慌, 𦱐, 𦮋, 𥡍, 𥠸, 𥞙, 𠯚, 𠃤, 巟, 㠩, 𥡃, 荒
Hình thái radical:
⿱,艹,巟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フノ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép